TOP Máy đào theo lợi nhuận
Bảng xếp hạng tổng hợp các máy đào (ASIC, GPU) có lợi nhuận tốt nhất cho năm 2026. Với mỗi máy đào đều có thông số chi tiết và công cụ tính lợi nhuận. Các công cụ tính toán có tính đến khả năng thay đổi hashrate và mức tiêu thụ điện khi sử dụng firmware tùy chỉnh và tản nhiệt nâng cao. Bảng hiển thị lợi nhuận trung bình ước tính cho từng máy đào. Chọn ASIC bạn quan tâm và thay đổi các thông số theo giá trị hiện tại của thiết bị đào của bạn.
| Máy đào | Thuật toán | Hashrate | Công suất (W) | Hiệu quả | Lợi nhuận (Ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| MicroBT WhatsMiner M63S | SHA-256 | 390.00 TH/s | 7215W | 0.02 Вт/Гх | 17.76 $ |
| Bitmain Antminer S19 XP Hyd 3U | SHA-256 | 512.00 TH/s | 10600W | 0.02 Вт/Гх | 23.32 $ |
| Innosilicon T2 Turbo HF+ | SHA-256 | 33.00 TH/s | 2600W | 0.08 Вт/Гх | 1.50 $ |
| Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U | SHA-256 | 860.00 TH/s | 11180W | 0.01 Вт/Гх | 39.17 $ |
| MicroBT WhatsMiner M63S++ | SHA-256 | 478.00 TH/s | 10000W | 0.02 Вт/Гх | 21.77 $ |
| Bitmain Antminer S21 XP+ Hyd (500Th) | SHA-256 | 500.00 TH/s | 5500W | 0.01 Вт/Гх | 22.77 $ |
| MicroBT WhatsMiner M66S+ | SHA-256 | 318.00 TH/s | 5406W | 0.02 Вт/Гх | 14.48 $ |
| Canaan Avalon A1566 | SHA-256 | 185.00 TH/s | 3420W | 0.02 Вт/Гх | 8.43 $ |
| ElphaPex DG 1+ | Scrypt | 14.00 GH/s | 3920W | 280.00 Вт/Гх | 10.82 $ |
| Bitmain Antminer S21 XP 270Th | SHA-256 | 270.00 TH/s | 3645W | 0.01 Вт/Гх | 12.30 $ |